rơi lệ

Học thuật
Thân thiện
rơi lệ

Cô ấy rơi lệ khi xem bộ phim cảm động.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khóc, làm cho nước mắt rơi xuống: Hành động thể hiện cảm xúc mạnh mẽ (như buồn , cảm động, đau đớn) đến mức nước mắt chảy ra.
    • Rơi nước mắt: Cách nói văn chương, hình tượng hơn cho việc khóc.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "làm/ khiến/ khiến cho ai đó rơi lệ": Gây ra cảm xúc mạnh khiến người khác khóc.
    • Bộ phim cái kết bi thương đã khiến cho cả rạp chiếu phim rơi lệ.
  • "rơi lệ ...": Khóc một nguyên nhân cụ thể (nỗi buồn, niềm vui, sự cảm kích).
    • Anh ấy rơi lệ hạnh phúc khi nhìn thấy đứa con chào đời.
Biến thể từ gần giống
  • Nhỏ lệ (động từ): Cách nói nhẹ nhàng, trang trọng hơn, thường dùng trong văn chương.
    • Nàng cúi mặt nhỏ lệ.
  • Tuôn lệ (động từ): Nhấn mạnh dòng nước mắt chảy nhiều nhanh.
    • Nỗi đau quá lớn khiến tuôn lệ.
  • Giọt lệ (danh từ): Giọt nước mắt.
    • Giọt lệ lăn dài trên .
Từ đồng nghĩa
  • Khóc: Từ thông dụng nhất, chỉ chung hành động chảy nước mắt cảm xúc.
  • Sụt sùi: Khóc nhẹ, thành tiếng nhỏ.
  • Nức nở: Khóc to thành tiếng, nghẹn ngào.
Từ trái nghĩa
  • Cười: Biểu hiện của sự vui vẻ, hạnh phúc.
  • Vui cười: Trạng thái vui vẻ, hân hoan.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Nước mắt rơi, lòng sầu rã rời": Thành ngữ diễn tả nỗi buồn sâu sắc khiến con người khóc lóc kiệt sức.
  • "Cười ra nước mắt": Chỉ tình huống vừa buồn cười lại vừa chua xót, đau lòng.
rơi lệ

Cô ấy rơi lệ khi xem bộ phim cảm động.

  1. đgt Khóc: Cảm động đến rơi lệ.